|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
kết quả kiểm tra xác nhận kiến thức an toàn thực phẩm nông lâm thủy sản ngày 13/11/2015 (buổi chiều)
|
|
|
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
NAM
|
NỮ
|
SỐ CMND
|
NGÀY CẤP
|
NƠI CẤP
|
KẾT QUẢ
|
|
1
|
Lưu Quốc Thanh
|
x
|
|
021990849
|
06/02/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
2
|
Ngô Quang Hiếu
|
x
|
|
024214907
|
09/12/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
3
|
Ngô Ánh Sương
|
|
x
|
024214906
|
17/02/2004
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
4
|
Võ Trần Nhứt
|
x
|
|
385646833
|
30/08/2012
|
CA Bạc Liêu
|
Đạt
|
|
5
|
Lê Thị Ý Nhi
|
|
x
|
022766288
|
21/02/2005
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
6
|
Lê Tuấn Anh
|
x
|
|
022017577
|
19/06/2013
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
7
|
Nguyễn Thị Bắc Quảng
|
|
x
|
022241773
|
27/06/2013
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
8
|
Trần Quang Vinh
|
x
|
|
024371377
|
28/03/2005
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
9
|
Lê Minh Trí
|
x
|
|
022796204
|
31/05/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
10
|
Đặng Thị Tuyền
|
|
x
|
285203982
|
26/12/2006
|
CA Bình Phước
|
Đạt
|
|
11
|
Nguyễn Anh Tuấn
|
x
|
|
024367767
|
01/04/2010
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
12
|
Nguyễn Ngọc Vũ
|
x
|
|
022938298
|
01/07/2008
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
13
|
Nguyễn Thị Mộng Bình
|
|
x
|
312379582
|
03/06/2013
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
14
|
Quách Mỹ Tiên
|
|
x
|
023110258
|
10/10/2006
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
15
|
Huỳnh Chí Hải
|
x
|
|
385430310
|
19/07/2006
|
CA Bạc Liêu
|
Đạt
|
|
16
|
Nông Thị Vinh
|
|
x
|
240972840
|
09/02/2011
|
CA Đắk Lắk
|
Đạt
|
|
17
|
Nguyễn Thị Bích Thủy
|
|
x
|
273128349
|
26/03/2013
|
CA Bà Rịa VT
|
Đạt
|
|
18
|
Huỳnh Thị Minh Hưng
|
|
x
|
221222966
|
24/03/2006
|
CA Phú Yên
|
Đạt
|
|
19
|
Trần Anh Tuấn
|
x
|
|
334515148
|
02/02/2010
|
CA Trà Vinh
|
Đạt
|
|
20
|
Nguyễn Ngọc Hải
|
x
|
|
024946255
|
29/04/2008
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
21
|
Trần Văn Tân
|
x
|
|
334366643
|
07/07/2003
|
CA Trà Vinh
|
Không đạt
|
|
22
|
Thạch Phương
|
x
|
|
334478748
|
18/01/2005
|
CA Trà Vinh
|
Không đạt
|
|
23
|
Trần Siêng
|
x
|
|
334531729
|
20/10/2005
|
CA Trà Vinh
|
Không đạt
|
|
24
|
Trần Vũ Phương
|
x
|
|
365625607
|
25/03/2003
|
CA Sóc Trăng
|
Không đạt
|
|
25
|
Nguyễn Hùng Anh
|
x
|
|
365379103
|
01/04/2013
|
CA Sóc Trăng
|
Không đạt
|
|
26
|
Huỳnh Văn Út
|
x
|
|
361024100
|
16/12/2008
|
CA Cần Thơ
|
Không đạt
|
|
27
|
Võ Hoàng Nam
|
x
|
|
365821460
|
22/05/2012
|
CA Sóc Trăng
|
Không đạt
|
|
28
|
Trầm Vũ Linh
|
x
|
|
334647391
|
23/05/2007
|
CA Trà Vinh
|
Không đạt
|
|
29
|
Lê Phạm Thanh Nga
|
|
x
|
025609106
|
28/05/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
30
|
Võ Văn Hảo
|
x
|
|
301090502
|
04/05/2013
|
CA Long An
|
Đạt
|
|
31
|
Nguyễn Hồng Phong
|
x
|
|
023480162
|
03/10/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
32
|
Phương Thị Tuyết Mai
|
|
x
|
025033780
|
24/11/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
33
|
Nguyễn Khánh Hữu
|
x
|
|
024441291
|
07/08/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
34
|
Nguyễn Khánh Hiếu
|
x
|
|
025441075
|
23/02/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
35
|
Phương Thanh Tùng
|
x
|
|
025010432
|
08/09/2014
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
36
|
Nguyễn Đức Trọng
|
x
|
|
271772147
|
15/10/2002
|
CA Đồng Nai
|
Không đạt
|
|
37
|
Võ Xuân Thanh Lan
|
|
x
|
271895227
|
09/12/2011
|
CA Đồng Nai
|
Không đạt
|
|
38
|
Nguyễn Hoài Tâm
|
x
|
|
291155946
|
06/06/2013
|
CA Tây Ninh
|
Không đạt
|
|
39
|
Võ Xuân Thạnh
|
x
|
|
025142426
|
10/07/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
40
|
Đình Thị Lan Hương
|
|
x
|
024504287
|
28/02/2006
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
41
|
Nguyễn Thị Khánh
|
|
x
|
025768903
|
25/07/2013
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
42
|
Nguyễn Quốc Tuấn
|
x
|
|
024849709
|
06/12/2010
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
43
|
Nguyễn Thành Hiệp
|
x
|
|
363773564
|
01/07/2010
|
CA Hậu Giang
|
Đạt
|
|
44
|
Nguyễn Văn Nghĩa
|
x
|
|
312341348
|
19/03/2012
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
45
|
Nguyễn Thái Phước
|
x
|
|
312068002
|
15/06/2005
|
CA Tiền Giang
|
Không đạt
|
|
46
|
Kapur Thị Dung
|
|
x
|
264473437
|
28/05/2013
|
CA Ninh Thuận
|
Đạt
|
|
47
|
Kapur Thị Nhung
|
|
x
|
264510724
|
31/03/2015
|
CA Ninh Thuận
|
Đạt
|
|
48
|
Đặng Thị Hồng Oanh
|
|
x
|
021328116
|
14/09/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
49
|
Nguyễn Thành Thái
|
x
|
|
383887468
|
04/03/2013
|
CA Hậu Giang
|
Đạt
|
|
50
|
Chamalea Tính
|
x
|
|
264474054
|
31/10/2013
|
CA Ninh Thuận
|
Không đạt
|
|
51
|
Nguyễn Hồ Quang Minh
|
x
|
|
301119883
|
07/12/2012
|
CA Long An
|
Đạt
|
|
52
|
Hồ Trọng Đại
|
x
|
|
301228647
|
03/07/2015
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
53
|
Nguyễn Ngọc Ánh Thy
|
|
x
|
273602919
|
05/05/2011
|
CA Bà Rịa VT
|
Đạt
|
|
54
|
Huỳnh Sơn Thi
|
x
|
|
331390258
|
16/07/2012
|
CA Vĩnh Long
|
Đạt
|
|
55
|
Trần Hoàng Tú
|
x
|
|
363526939
|
19/10/2004
|
CA Hậu Giang
|
Đạt
|
|
56
|
Lê Thị Ánh Ngọc
|
|
x
|
025451645
|
01/08/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
57
|
Phạm Thùy Uyên
|
|
x
|
321277550
|
22/07/2013
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
58
|
Trịnh Thành Đạt
|
x
|
|
215374085
|
12/02/2011
|
CA Bình Định
|
Đạt
|
|
59
|
Nguyễn Thanh Lâm
|
x
|
|
212736689
|
01/03/2006
|
CA Quảng Ngãi
|
Đạt
|
|
60
|
Trần Quốc Thắng
|
x
|
|
341423616
|
17/07/2014
|
CA Đồng Tháp
|
Đạt
|
|
61
|
Dương Ngọc Luân
|
x
|
|
225495080
|
20/02/2013
|
CA Khánh Hòa
|
Đạt
|
|
62
|
Nguyễn Tấn Trí
|
x
|
|
212754210
|
12/08/2008
|
CA Quảng Ngãi
|
Không đạt
|
|
63
|
Phan Xuân Toàn
|
x
|
|
191741865
|
28/02/2007
|
CA Thừa Thiên Huế
|
Đạt
|
|
64
|
Thới Công Luật
|
x
|
|
212746769
|
19/09/2007
|
CA Quảng Ngãi
|
Đạt
|
|
65
|
Nguyễn Thị Nhẫn
|
|
x
|
191812168
|
10/02/2009
|
CA Thừa Thiên Huế
|
Đạt
|
|
66
|
Văn Ái Loan
|
|
x
|
370963794
|
1/24/2003
|
CA Kiên Giang
|
Đạt
|
|
67
|
Trần Thị Thư Trúc
|
|
x
|
311661741
|
8/30/2013
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
68
|
Phan Thị Quyên
|
|
x
|
183900073
|
9/7/2011
|
CA Hà Tĩnh
|
Đạt
|
|
69
|
Vy Thị Thùy Trang
|
|
x
|
371705525
|
5/12/2011
|
CA Kiên Giang
|
Đạt
|
|
70
|
Hồ Uyên Thái Phụng
|
|
x
|
321517465
|
5/19/2010
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
71
|
Trương Đình Tùng
|
x
|
|
023834744
|
04/10/2000
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
72
|
Đinh Văn Rích
|
x
|
|
025700883
|
12/24/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
73
|
Lê Công Huyền
|
x
|
|
191450981
|
8/20/2009
|
CA Thừa Thiên Huế
|
Đạt
|
|
74
|
Nguyễn Đức Tuần
|
x
|
|
031709502
|
2/3/2012
|
CA Hải Phòng
|
Đạt
|
|
75
|
Đồng Quang Doanh
|
x
|
|
142358601
|
2/9/2014
|
CA Hải Dương
|
Đạt
|
|
76
|
Ngô Thị Bích Lan
|
|
x
|
022262586
|
8/21/2015
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
77
|
Nguyễn Văn Trọng
|
x
|
|
031920745
|
12/30/2011
|
CA Hải Phòng
|
Đạt
|
|
78
|
Trương Văn Quyết
|
x
|
|
031092000253
|
7/30/2014
|
CA Hải Phòng
|
Đạt
|
|
79
|
Nguyễn Thị Giang
|
|
x
|
025932923
|
10/16/2014
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
80
|
Tăng Hoàng Đức
|
x
|
|
385089489
|
5/27/2002
|
CA Bạc Liêu
|
Đạt
|
|
81
|
Nguyễn Minh Thuận
|
x
|
|
331743649
|
4/23/2010
|
CA Vĩnh Long
|
Đạt
|
|
82
|
Huỳnh Tấn Vũ
|
x
|
|
241226634
|
8/23/2007
|
CA Đắk Lắk
|
Đạt
|
|
83
|
Bùi Thanh Nam
|
x
|
|
351891591
|
2/14/2005
|
CA An Giang
|
Đạt
|
|
84
|
Nguyễn Viết Vinh
|
x
|
|
241471223
|
9/17/2014
|
CA Đắk Lắk
|
Đạt
|
|
85
|
Mai Thị Thành
|
|
x
|
205925127
|
10/8/2011
|
CA Quảng Nam
|
Đạt
|
|
86
|
Lương Thanh Tuyền
|
|
x
|
023692618
|
11/3/2008
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
87
|
Lê Đức Thuấn
|
x
|
|
191825504
|
6/24/2009
|
CA Thừa Thiên Huế
|
Đạt
|
|
88
|
Nguyễn Văn Tuấn
|
x
|
|
261232104
|
7/4/2014
|
CA Bắc Giang
|
Đạt
|
|
89
|
Nguyễn Thành Đức
|
x
|
|
201669669
|
2/19/2013
|
CA Đà Nẵng
|
Đạt
|
|
90
|
Đinh Như Quỳnh
|
|
x
|
081025130
|
3/20/2015
|
CA Lạng Sơn
|
Không đạt
|
|
91
|
Ngô Quang Tuấn
|
x
|
|
241471158
|
1/19/2011
|
CA Đắk Lắk
|
Đạt
|
|
92
|
Lê Đàm Nhật Tiến
|
x
|
|
025687295
|
11/21/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
93
|
Trần Thị Thảo Nhi
|
|
x
|
321541220
|
4/1/2011
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
94
|
Nguyễn Trường Út
|
x
|
|
340641861
|
24/06/2003
|
CA Đồng Tháp
|
Đạt
|
|
95
|
Huỳnh Văn Bằng
|
x
|
|
365974060
|
04/12/2013
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
96
|
Nguyễn Ngọc Anh
|
|
x
|
240976651
|
17/10/2004
|
CA Đắk Lắk
|
Đạt
|
|
97
|
Nguyễn Văn Mẫm
|
x
|
|
022132806
|
03/01/2012
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
98
|
Hứa Lê Ngọc Hân
|
x
|
|
250629581
|
10/04/2013
|
CA Lâm Đồng
|
Đạt
|
|
99
|
Nguyễn Thị Thảo
|
|
x
|
261286935
|
15/10/2008
|
CA Bình Thuận
|
Đạt
|
Danh sách chi tiết tải về tại đây
|
|
|
Số lượt người xem:
2715
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
 |
 |
 |