|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
kết quả kiểm tra xác nhận kiến thức an toàn thực phẩm nông lâm thủy sản ngày 15/10/2015 (buổi chiều)
|
|
|
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
NAM
|
NỮ
|
SỐ CMND
|
NGÀY CẤP
|
NƠI CẤP
|
KẾT QUẢ
|
|
1
|
Võ Văn Nam
|
x
|
|
025135306
|
8/12/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
2
|
Lê Minh Hoàng
|
x
|
|
321305568
|
5/6/2004
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
3
|
Lê Văn Hiển
|
x
|
|
321271176
|
6/5/2003
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
4
|
Trịnh Văn Nhường
|
x
|
|
321201499
|
10/27/2014
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
5
|
Trịnh Thanh Tuấn
|
x
|
|
321379278
|
3/9/2006
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
6
|
Châu Trọng Thanh
|
x
|
|
321544747
|
2/20/2014
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
7
|
Phan Hoài Phúc
|
x
|
|
321539461
|
6/24/2011
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
8
|
Nguyễn Văn Tuấn Anh
|
x
|
|
366088404
|
6/9/2015
|
CA Sóc Trăng
|
Không đạt
|
|
9
|
Cao Trần Minh Nhựt
|
x
|
|
321435017
|
8/20/2007
|
CA Bến Tre
|
Không đạt
|
|
10
|
Nguyễn Ngọc Thùy Dung
|
|
x
|
024074329
|
9/3/2002
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
11
|
Hồng Lệ Hoa
|
|
x
|
023310309
|
3/15/2001
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
12
|
Trịnh Vũ Phong
|
x
|
|
351220773
|
12/30/2009
|
CA An Giang
|
Đạt
|
|
13
|
Bùi Minh Hoàng
|
x
|
|
025090498
|
3/6/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
14
|
Giáp Văn Oanh
|
x
|
|
024786856
|
8/24/2007
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
15
|
Giáp Văn Giang
|
x
|
|
024787168
|
8/30/2007
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
16
|
Giáp Minh Dương
|
x
|
|
024786764
|
8/23/2007
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
17
|
Diễm Thị Khuyên
|
|
x
|
025899253
|
6/9/2014
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
18
|
Giáp Thị Dung
|
|
x
|
024933141
|
4/9/2008
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
19
|
Nguyễn Huy Tú
|
x
|
|
020749042
|
11/3/2006
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
20
|
Nguyễn Mạnh Cường
|
x
|
|
025441725
|
3/7/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
21
|
Trần Văn Tân
|
x
|
|
334366643
|
4/6/2015
|
CA Trà Vinh
|
Không đạt
|
|
22
|
Thạch Phương
|
x
|
|
334478748
|
1/18/2005
|
CA Trà Vinh
|
Không đạt
|
|
23
|
Trần Siêng
|
x
|
|
334531729
|
10/20/2005
|
CA Trà Vinh
|
Không đạt
|
|
24
|
Trần Vũ Phương
|
x
|
|
365625607
|
3/25/2003
|
CA Sóc Trăng
|
Không đạt
|
|
25
|
Nguyễn Hùng Anh
|
x
|
|
365379103
|
4/1/2013
|
CA Sóc Trăng
|
Không đạt
|
|
26
|
Trịnh Văn Tiền
|
x
|
|
365271424
|
9/17/2013
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
27
|
Võ Hoàng Nam
|
x
|
|
365821460
|
5/22/2012
|
CA Sóc Trăng
|
Không đạt
|
|
28
|
Trần Vũ Linh
|
x
|
|
334647391
|
5/23/2007
|
CA Trà Vinh
|
Không đạt
|
|
29
|
Phan Kim Nhung
|
|
x
|
215154516
|
12/12/2006
|
CA Bình Định
|
Đạt
|
|
30
|
Nguyễn Thị Hà
|
|
x
|
212705598
|
1/22/2014
|
CA Quảng Ngãi
|
Đạt
|
|
31
|
Trần Dương Công
|
x
|
|
025512943
|
7/29/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
32
|
Nguyễn Thành Tiên
|
x
|
|
215121230
|
8/26/2013
|
CA Bình Định
|
Đạt
|
|
33
|
Đặng Tấn Phát
|
x
|
|
371763505
|
4/13/2012
|
CA Kiên Giang
|
Đạt
|
|
34
|
Nguyễn Phương Tuyết Trinh
|
|
x
|
025181991
|
10/1/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
35
|
Trần Thoại Mỹ
|
|
x
|
366118823
|
6/29/2012
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
36
|
Nguyễn Thanh Thảo
|
|
x
|
025415736
|
3/16/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
37
|
Phan Đức Trí
|
x
|
|
022067356
|
1/30/2015
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
38
|
Trần Tấn Lợi
|
x
|
|
023602785
|
4/16/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
39
|
Lương Giám Thành
|
x
|
|
023935350
|
4/18/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
40
|
Dương Văn Thạch
|
x
|
|
021693238
|
4/22/2015
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
41
|
Đoàn Văn Khánh
|
x
|
|
351826324
|
3/29/2004
|
CA. An Giang
|
Không đạt
|
|
42
|
Lâm Thị Tuyết Châu
|
|
x
|
381386455
|
11/10/2004
|
CA Cà Mau
|
Đạt
|
|
43
|
Lê Thị Hải Lý
|
|
x
|
024414873
|
7/29/2005
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
44
|
Nguyễn Hoàng Nhân
|
x
|
|
024392503
|
5/23/2005
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
45
|
Huỳnh Mỹ Dợn
|
|
x
|
023654077
|
8/29/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
46
|
Phùng Minh Quang
|
|
x
|
152040445
|
6/13/2009
|
CA Thái Bình
|
Đạt
|
|
47
|
Nguyễn Thị Hạnh
|
|
x
|
021835142
|
3/16/2004
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
48
|
Nguyễn Minh Hoàng
|
x
|
|
023610301
|
2/12/2014
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
49
|
Trần Hoàng Đảo
|
x
|
|
023753670
|
4/5/2000
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
50
|
Nguyễn Mạnh Hùng
|
x
|
|
021728235
|
8/20/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
51
|
Tạ Công Hải
|
x
|
|
025678625
|
9/18/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
52
|
Huỳnh Anh Tuấn
|
x
|
|
021717940
|
6/29/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
53
|
Lê Đài
|
x
|
|
023663975
|
12/6/2007
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
54
|
Thân Thị Hồng Thúy
|
|
x
|
024631944
|
10/4/2006
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
55
|
Lê Thị Thu Hằng
|
|
x
|
025666361
|
2/25/2013
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
56
|
Võ Thị Việt Anh
|
|
x
|
352181611
|
3/1/2009
|
CA An Giang
|
Đạt
|
|
57
|
Lê Huyền Phương Uyên
|
|
x
|
025388915
|
11/26/2010
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
58
|
Nguyễn Ngọc Ngân
|
|
x
|
321437634
|
3/21/2013
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
59
|
Lê Thị Cẩm Tú
|
|
x
|
241380145
|
3/5/2010
|
CA Đắk Lắk
|
Đạt
|
|
60
|
Trầm Bích Ngân
|
|
x
|
381793003
|
5/24/2012
|
CA Cà Mau
|
Đạt
|
|
61
|
Trần Diễm My
|
|
x
|
381784119
|
2/29/2012
|
CA Cà Mau
|
Đạt
|
|
62
|
Phan Quốc Hưng
|
x
|
|
025309506
|
5/3/2010
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
63
|
Trần Thị Bích Liên
|
|
x
|
183968166
|
7/21/2009
|
CA Hà Tĩnh
|
Đạt
|
|
64
|
Trần Thị Xuân
|
|
x
|
183510338
|
7/25/2003
|
CA Hà Tĩnh
|
Đạt
|
|
65
|
Huỳnh Thái
|
x
|
|
365794462
|
12/20/2011
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
66
|
Nguyễn Quỳnh Trâm
|
|
x
|
225597031
|
11/19/2013
|
CA Khánh Hòa
|
Đạt
|
|
67
|
Lê Thị Thanh Nga
|
|
x
|
205567541
|
1/31/2012
|
CA Quảng Nam
|
Đạt
|
|
68
|
Nguyễn Hồng Chung
|
x
|
|
184233712
|
2/22/2013
|
CA Hà Tĩnh
|
Không đạt
|
|
69
|
Phạm Văn Loi
|
x
|
|
261263726
|
9/17/2015
|
CA Bình Thuận
|
Đạt
|
|
70
|
Ngô Quang Nghĩa
|
x
|
|
0256788278
|
8/27/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
71
|
Nguyễn Đình Trị
|
x
|
|
184014874
|
2/22/2013
|
CA Nghi Xuân
|
Đạt
|
|
72
|
Lê Diện
|
x
|
|
250385853
|
8/14/2007
|
CA Lâm Đồng
|
Đạt
|
|
73
|
Nguyễn Quốc Thạnh
|
x
|
|
025776605
|
4/9/2013
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
74
|
Nguyễn Thành Lực
|
x
|
|
250872350
|
7/16/2013
|
CA Lâm Đồng
|
Đạt
|
|
75
|
Tô Cô Rô Na
|
|
x
|
230766492
|
8/17/2005
|
CA Gia Lai
|
Đạt
|
|
76
|
Đinh Thị Kim Yến
|
|
x
|
230766489
|
8/17/2005
|
CA Gia Lai
|
Đạt
|
|
77
|
Trần Thanh Bình
|
x
|
|
025018224
|
8/8/2008
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
78
|
Nguyễn Thanh Hoàng Nam
|
x
|
|
023322783
|
8/7/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
79
|
Hoàng Minh Duy
|
x
|
|
'023856455
|
10/26/2010
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
80
|
Tống Văn Huynh
|
x
|
|
173318920
|
9/14/2010
|
CA Thanh Hóa
|
Đạt
|
|
81
|
Tống Văn Huệ
|
x
|
|
173122787
|
11/22/2007
|
CA Thanh Hóa
|
Đạt
|
|
82
|
Tống Thị Huyền
|
|
x
|
174855201
|
12/1/2012
|
CA Thanh Hóa
|
Đạt
|
|
83
|
Phạm Quốc Việt
|
x
|
|
205370970
|
4/27/2013
|
CA Quảng Nam
|
Đạt
|
|
84
|
Nguyễn Trường Phong
|
x
|
|
205773970
|
8/13/2011
|
CA Quảng Nam
|
Đạt
|
|
85
|
Lê Văn Bạn
|
x
|
|
025538809
|
12/14/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
86
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
|
x
|
205244370
|
8/28/2002
|
CA Quảng Nam
|
Đạt
|
|
87
|
Trần Thị Lặc
|
|
x
|
351335738
|
7/28/2015
|
CA An Giang
|
Đạt
|
|
88
|
Nguyễn Văn Hiếu
|
x
|
|
311838381
|
11/23/2009
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
89
|
Liêu Hoàn Trụ
|
x
|
|
025598491
|
2/16/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
90
|
Nguyễn Thị Võ Thảo
|
|
x
|
212707675
|
4/21/2010
|
CA Quảng Ngãi
|
Đạt
|
|
91
|
Lý Nguyệt Liên
|
|
x
|
022196044
|
2/12/2001
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
92
|
Nguyễn Tiến Đạt
|
x
|
|
025080185
|
1/6/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
93
|
Lê Thị Thu Hà
|
|
x
|
024723259
|
4/25/2007
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
94
|
Lê Văn Hoàng
|
x
|
|
241306118
|
12/3/2012
|
CA Đắk Lắk
|
Đạt
|
|
95
|
Nguyễn Thị Tường Vy
|
|
x
|
225519915
|
6/12/2009
|
CA Khánh Hòa
|
Đạt
|
|
96
|
Huỳnh Thị Thúy Nương
|
|
x
|
301487038
|
3/30/2009
|
CA Long An
|
Đạt
|
|
97
|
Nguyễn Tiến Lực
|
x
|
|
024892916
|
4/4/2014
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
98
|
Mai Thị Tứ Nương
|
|
x
|
271547307
|
12/28/2010
|
CA Đồng Nai
|
Đạt
|
|
99
|
Trần Thị Thanh Thiên
|
|
x
|
024427569
|
10/13/2005
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
100
|
Lâm Ngọc Hảo
|
|
x
|
024916883
|
8/6/2008
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
101
|
Nguyễn Đình Sang
|
x
|
|
025692071
|
12/12/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
102
|
Phạm Thị Thu Trang
|
|
x
|
026003029
|
5/20/2015
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
103
|
Trần Thị Phúc
|
|
x
|
311589856
|
3/26/2012
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
104
|
Nguyễn Tuấn Lộc
|
x
|
|
341739175
|
7/26/2012
|
CA Đồng Tháp
|
Đạt
|
|
105
|
Lý Thị Thu Trang
|
|
x
|
385642948
|
3/21/2014
|
CA Bạc Liêu
|
Đạt
|
|
106
|
Kim Tỏi
|
x
|
|
334438472
|
7/16/2004
|
CA Trà Vinh
|
Đạt
|
|
107
|
Lê Minh Thuận
|
x
|
|
334411442
|
2/27/2009
|
CA Trà Vinh
|
Đạt
|
|
108
|
Nguyễn Thành Tâm
|
x
|
|
361915631
|
10/12/2001
|
CA Cần Thơ
|
Đạt
|
|
109
|
Võ Đức Hòa
|
x
|
|
365217283
|
9/20/2013
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
110
|
Nguyễn Thành Trọng
|
x
|
|
291120711
|
8/17/2011
|
CA Tây Ninh
|
Đạt
|
|
111
|
Nguyễn Thị Cẩm Phượng
|
|
x
|
291160239
|
3/13/2015
|
CA Tây Ninh
|
Đạt
|
|
112
|
Nguyễn Thị Kim Oanh
|
|
x
|
371797006
|
3/12/2012
|
CA Kiên Giang
|
Đạt
|
|
113
|
Nguyễn Văn Nhớ
|
x
|
|
341215132
|
6/14/2008
|
CA Đồng Tháp
|
Đạt
|
|
114
|
Lê Thị Thảo Nguyên
|
|
x
|
321319843
|
2/8/2011
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
115
|
Trương Thị Đel
|
|
x
|
321723933
|
4/13/2015
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
116
|
Trần Tiến Thanh
|
x
|
|
361833239
|
5/23/2007
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
117
|
Nguyễn Minh Kha
|
x
|
|
321381997
|
3/30/2006
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
118
|
Lê Thị Kim Nguyên
|
|
x
|
025745324
|
4/24/2013
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
119
|
Bùi Thị Vẹn
|
|
x
|
321551275
|
8/27/2011
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
120
|
Lâm Bá Tài
|
x
|
|
023096744
|
12/11/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
121
|
Ngô Bùi Âm
|
|
x
|
021656263
|
4/23/2003
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
122
|
Huỳnh Minh Tuyền
|
x
|
|
366083750
|
8/8/2013
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
123
|
Lâm Hoàng Thi
|
x
|
|
366150752
|
2/25/2013
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
124
|
Trương Phi Lan
|
x
|
|
36606944
|
5/24/2011
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
Danh sách chi tiết tải về
|
|
|
Số lượt người xem:
2361
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
 |
 |
 |